1
trạng từVào ngày hiện tại.
/haʊt/
Ví dụ
Haut ass Sonndeg.
Hôm nay là Chủ nhật.
Wat maache mir haut?
Hôm nay chúng ta làm gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/haʊt/
hôm nay
1
trạng từVào ngày hiện tại.
/haʊt/
Ví dụ
Haut ass Sonndeg.
Hôm nay là Chủ nhật.
Wat maache mir haut?
Hôm nay chúng ta làm gì?
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI