1
tính từCó kích thước hoặc độ lớn nhỏ.
/klɛŋ/
Ví dụ
Mir hunn e klengt Haus.
Chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ.
Wéi kleng du nach waars!
Hồi đó bạn còn nhỏ biết bao!
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/klɛŋ/
nhỏ
1
tính từCó kích thước hoặc độ lớn nhỏ.
/klɛŋ/
Ví dụ
Mir hunn e klengt Haus.
Chúng tôi có một ngôi nhà nhỏ.
Wéi kleng du nach waars!
Hồi đó bạn còn nhỏ biết bao!
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI