1
giới từChỉ sự đi cùng, phương tiện hoặc mối liên hệ.
/mat/
Ví dụ
Ech ginn mat menge Frënn eraus.
Tôi đi chơi với bạn bè của tôi.
Schneid et mat der Schéier.
Cắt nó bằng kéo.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/mat/
với
1
giới từChỉ sự đi cùng, phương tiện hoặc mối liên hệ.
/mat/
Ví dụ
Ech ginn mat menge Frënn eraus.
Tôi đi chơi với bạn bè của tôi.
Schneid et mat der Schéier.
Cắt nó bằng kéo.
Tạo bởi AI