1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳບຸບພະບົດ ໝາຍເຖິງ ພ້ອມກັບ ຫຼື ຮ່ວມກັບ
/káp/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍໄປກັບເຈົ້າ.
I go with you.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/káp/
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳບຸບພະບົດ ໝາຍເຖິງ ພ້ອມກັບ ຫຼື ຮ່ວມກັບ
/káp/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍໄປກັບເຈົ້າ.
I go with you.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳກຳມະ ໝາຍເຖິງການຄືນຄືເມືອບ່ອນເດີມ
/káp/
Phát âm
Ví dụ
ລາວກັບບ້ານແລ້ວ.
He has returned home.
Tạo bởi AI