1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳກຳມະ ໝາຍເຖິງ ຄືນສະຕິຈາກການນອນຫຼັບ, ຕື່ນນອນ
/tɯ̑ːn/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍຕື່ນແຕ່ເຊົ້າ.
I wake up early in the morning.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tɯ̑ːn/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳກຳມະ ໝາຍເຖິງ ຄືນສະຕິຈາກການນອນຫຼັບ, ຕື່ນນອນ
/tɯ̑ːn/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍຕື່ນແຕ່ເຊົ້າ.
I wake up early in the morning.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI