1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳປະຕິເສດ, ໃຊ້ວາງໜ້າຄຳກຳມະ ຫຼື ຄຳຄຸນນາມ ເພື່ອບອກຄວາມບໍ່ແມ່ນ
/bɔ̄ː/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍບໍ່ຮູ້.
I don't know.
ລາວບໍ່ມາ.
He is not coming.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bɔ̄ː/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳປະຕິເສດ, ໃຊ້ວາງໜ້າຄຳກຳມະ ຫຼື ຄຳຄຸນນາມ ເພື່ອບອກຄວາມບໍ່ແມ່ນ
/bɔ̄ː/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍບໍ່ຮູ້.
I don't know.
ລາວບໍ່ມາ.
He is not coming.
Tạo bởi AI
2
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳຖາມທ້າຍປະໂຫຍກ, ໃຊ້ຖາມວ່າ ຫຼືບໍ່
/bɔ̀ː/
Phát âm
Ví dụ
ເຈົ້າຫິວເຂົ້າບໍ່?
Are you hungry?
Tạo bởi AI