1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳຄຸນນາມ ໝາຍເຖິງ ມີມາດົນນານ ຫຼື ໃຊ້ມາແລ້ວ ບໍ່ໃໝ່
/kāo/
Phát âm
Ví dụ
ເຮືອນຫຼັງນີ້ເກົ່າແລ້ວ.
This house is old now.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kāo/
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳຄຸນນາມ ໝາຍເຖິງ ມີມາດົນນານ ຫຼື ໃຊ້ມາແລ້ວ ບໍ່ໃໝ່
/kāo/
Phát âm
Ví dụ
ເຮືອນຫຼັງນີ້ເກົ່າແລ້ວ.
This house is old now.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI