1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ເຂດປົກຄອງທີ່ມີຄົນຢູ່ຫຼາຍ, ໃນລາວໝາຍເຖິງໜ່ວຍປົກຄອງລະດັບເມືອງ
/mɯ́əŋ/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍໄປໃນເມືອງ.
I go into town.
ເມືອງນີ້ສວຍງາມ.
This town is beautiful.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/mɯ́əŋ/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ເຂດປົກຄອງທີ່ມີຄົນຢູ່ຫຼາຍ, ໃນລາວໝາຍເຖິງໜ່ວຍປົກຄອງລະດັບເມືອງ
/mɯ́əŋ/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍໄປໃນເມືອງ.
I go into town.
ເມືອງນີ້ສວຍງາມ.
This town is beautiful.
Tạo bởi AI