1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ເຄື່ອງມືສື່ສານທີ່ໃຊ້ໂອ້ລົມ ຫຼື ຕິດຕໍ່ກັນທາງໄກ
/tʰóː lāʔ sáp/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍໂທລະສັບຫາໝູ່.
I call my friend on the phone.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/tʰóː lāʔ sáp/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ເຄື່ອງມືສື່ສານທີ່ໃຊ້ໂອ້ລົມ ຫຼື ຕິດຕໍ່ກັນທາງໄກ
/tʰóː lāʔ sáp/
Phát âm
Ví dụ
ຂ້ອຍໂທລະສັບຫາໝູ່.
I call my friend on the phone.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI