1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳບຸບພະບົດ ບອກສະຖານທີ່ຢູ່ຂ້າງໃນ ຫຼື ພາຍໃນ
/naj/
Phát âm
Ví dụ
ໝາຢູ່ໃນເຮືອນ.
The dog is in the house.
ໃນຖົງມີເງິນ.
There is money in the bag.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/naj/
1
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Lào)Đang dịch…
ຄຳບຸບພະບົດ ບອກສະຖານທີ່ຢູ່ຂ້າງໃນ ຫຼື ພາຍໃນ
/naj/
Phát âm
Ví dụ
ໝາຢູ່ໃນເຮືອນ.
The dog is in the house.
ໃນຖົງມີເງິນ.
There is money in the bag.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI