1
tính từKhông đóng kín; dễ tiếp cận; chân thành.
at-ví-ras
Phát âm
Ví dụ
Durys yra atviros.
Dú-rys yra at-ví-ros.
Cửa đang mở.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
at-ví-ras
mở
1
tính từKhông đóng kín; dễ tiếp cận; chân thành.
at-ví-ras
Phát âm
Ví dụ
Durys yra atviros.
Dú-rys yra at-ví-ros.
Cửa đang mở.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI