1liên từLiên từ đối lập, biểu thị sự tương phản.'betPhát âmPhát âm AIVí dụNorėjau eiti, bet lijo.no-'rė-jau 'ei-ti, bet 'li-jo.Tôi muốn đi, nhưng trời đang mưa.Từ đồng nghĩatačiauvis dėltoTạo bởi AI