1
danh từKhông gian phía trên bề mặt Trái Đất; khí quyển.
dan-'gus
Phát âm
Ví dụ
Dangus šiandien mėlynas.
Dan-'gus 'šiandien 'mėlynas.
Bầu trời hôm nay xanh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
dan-'gus
bầu trời
1
danh từKhông gian phía trên bề mặt Trái Đất; khí quyển.
dan-'gus
Phát âm
Ví dụ
Dangus šiandien mėlynas.
Dan-'gus 'šiandien 'mėlynas.
Bầu trời hôm nay xanh.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI