1
danh từ[U] không đếm được
Phẩm chất hoặc trạng thái rụt rè, e thẹn hoặc dè dặt, đặc biệt trong các tình huống xã hội.
dro'vumas
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Litva drovus (“rụt rè, e thẹn”) + -umas, một hậu tố tạo danh từ trừu tượng biểu thị một phẩm chất hoặc trạng thái.
Ví dụ
Jo drovumas kartais trukdo susipažinti su naujais žmonėmis.
Jo dro'vumas 'kartais 'trukdo susipa'žinti su 'naujais žmo'nėmis.
Sự rụt rè của anh ấy đôi khi khiến việc làm quen với người mới trở nên khó khăn.
Vaiko drovumas pamažu mažėjo.
'Vaiko dro'vumas pa'mažu ma'žėjo.
Sự rụt rè của đứa trẻ dần dần giảm bớt.
Ji bandė įveikti savo drovumą.
Ji 'bandė į'veikti 'savo dro'vumą.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự rụt rè của mình.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI