1tính từCó những phẩm chất tốt; đạo đức, tử tế.gérasPhát âmPhát âm AIVí dụJi yra labai gera mokytoja.Ji yra labái gerá mokýtoja.Cô ấy là một giáo viên rất giỏi.Từ đồng nghĩapuikusmalonusTạo bởi AI