1
động từNuốt chất lỏng.
'ger-ti
Phát âm
Ví dụ
Gerkite daugiau vandens.
'Ger-ki-te dau-'giau van-'dens.
Hãy uống nhiều nước hơn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'ger-ti
uống
1
động từNuốt chất lỏng.
'ger-ti
Phát âm
Ví dụ
Gerkite daugiau vandens.
'Ger-ki-te dau-'giau van-'dens.
Hãy uống nhiều nước hơn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI