1
liên từLiên từ biểu thị mục đích hoặc quan hệ tân ngữ.
'kad
Phát âm
Ví dụ
Noriu, kad tu ateitum.
'Noriu, kad tu a'teitum.
Tôi muốn anh đến.
Jis sakė, kad yra pavargęs.
Jis 'sakė, kad y'ra pa'vargęs.
Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI