1
danh từDanh từ [C]
Người đồng nghiệp hoặc cộng tác viên; người làm việc cùng ở cùng một nơi làm việc hoặc trong cùng một tổ chức.
ko'lega
Phát âm
Từ nguyên
Mượn gián tiếp từ tiếng Latin collega, nghĩa là “người cùng chức vụ, đồng nghiệp”, qua các ngôn ngữ trung gian châu Âu.
Ví dụ
Mano kolega šiandien dirba iš namų.
'Mano ko'lega šiandien 'dirba iš 'namų.
Hôm nay đồng nghiệp của tôi làm việc tại nhà.
Kolega pristatė naują projektą susitikime.
Ko'lega pris'tatė 'naują pro'jektą susi'tikime.
Đồng nghiệp đã giới thiệu một dự án mới trong cuộc họp.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI