1
danh từ[U]
không khí; hỗn hợp khí vô hình bao quanh Trái Đất, đặc biệt là thứ mà người và động vật hít thở.
'oras
Phát âm
Từ nguyên
Từ gốc Baltic được thừa kế; có liên quan về nghĩa với tiếng Latvia gaiss, dù nguồn gốc cổ hơn chính xác của tiếng Lithuania oras vẫn chưa chắc chắn.
Ví dụ
Grynas oras naudingas sveikatai.
'Grynas 'oras nau'dingas svei'katai.
Không khí trong lành tốt cho sức khỏe.
Į kambarį įleisk šviežio oro.
Į 'kambarį į'leisk 'šviežio 'oro.
Hãy cho ít không khí trong lành vào phòng.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI