1
danh từDanh từ đếm được [C]
Một tập hợp các hướng dẫn để chuẩn bị một món ăn; một công thức nấu ăn.
re'ceptas
Phát âm
Từ nguyên
Mượn từ vốn từ vựng y học và ẩm thực quốc tế, cuối cùng từ Latin receptum, từ recipere ‘nhận, lấy’.
Ví dụ
Močiutės receptas perduodamas iš kartos į kartą.
Mo'čiutės re'ceptas perduo'damas iš 'kartos į 'kartą.
Công thức của bà được truyền từ đời này sang đời khác.
Šiam pyragui reikia paprasto recepto.
Šiam py'ragui 'reikia pap'rasto re'cepto.
Món bánh này cần một công thức đơn giản.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI