1
giới từGiới từ chỉ sự giao tiếp, sự đi cùng hoặc mối liên hệ.
sú
Phát âm
Ví dụ
Einu su draugu.
Eínu su draugú.
Tôi đi với một người bạn.
Arbata su pienu.
Arbatá su pienú.
Trà với sữa.
Tạo bởi AI
Đang tải...
sú
với
1
giới từGiới từ chỉ sự giao tiếp, sự đi cùng hoặc mối liên hệ.
sú
Phát âm
Ví dụ
Einu su draugu.
Eínu su draugú.
Tôi đi với một người bạn.
Arbata su pienu.
Arbatá su pienú.
Trà với sữa.
Tạo bởi AI