1
danh từDanh từ [C]
Một từ hoặc cách diễn đạt được dùng với nghĩa cụ thể trong một lĩnh vực nhất định; một thuật ngữ.
ter'minas
Phát âm
Từ nguyên
Mượn từ tiếng Latinh terminus, nghĩa là “ranh giới, giới hạn, kết thúc; thuật ngữ”.
Ví dụ
Šis terminas dažnai vartojamas teisėje.
Šis ter'minas 'dažnai varto'jamas 'teisėje.
Thuật ngữ này thường được dùng trong luật.
Mokslininkai tiksliai apibrėžė naują terminą.
Moks'lininkai 'tiksliai api'brėžė 'naują ter'miną.
Các nhà khoa học đã định nghĩa chính xác một thuật ngữ mới.
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI