1
danh từKhoảng không trên bề mặt Trái Đất; khí quyển.
dé-be-sis
Phát âm
Ví dụ
Debesis ir zilas.
Dé-be-sis ir zí-las.
Bầu trời màu xanh.
Tạo bởi AI
Đang tải...
dé-be-sis
bầu trời
1
danh từKhoảng không trên bề mặt Trái Đất; khí quyển.
dé-be-sis
Phát âm
Ví dụ
Debesis ir zilas.
Dé-be-sis ir zí-las.
Bầu trời màu xanh.
Tạo bởi AI