1
tính từTừ chỉ số 2.
'di-vi
Phát âm
Ví dụ
Man ir divi brāļi.
'Man ir 'di-vi 'brā-ļi.
Tôi có hai người anh em trai.
Tạo bởi AI
Đang tải...
'di-vi
hai
1
tính từTừ chỉ số 2.
'di-vi
Phát âm
Ví dụ
Man ir divi brāļi.
'Man ir 'di-vi 'brā-ļi.
Tôi có hai người anh em trai.
Tạo bởi AI