1
động từNuốt chất lỏng.
'dzert
Phát âm
Ví dụ
Dzert vairāk ūdens.
'Dzert 'vairāk 'ūdens.
Uống nhiều nước hơn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'dzert
uống
1
động từNuốt chất lỏng.
'dzert
Phát âm
Ví dụ
Dzert vairāk ūdens.
'Dzert 'vairāk 'ūdens.
Uống nhiều nước hơn.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI