1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Latvia)Đang dịch…
Veikt darbu; būt nodarbinātam.
'strādāt
Phát âm
Ví dụ
Viņa strādā bankā.
'Viņa 'strādā 'bankā.
She works at a bank.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
'strādāt
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Latvia)Đang dịch…
Veikt darbu; būt nodarbinātam.
'strādāt
Phát âm
Ví dụ
Viņa strādā bankā.
'Viņa 'strādā 'bankā.
She works at a bank.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI