1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Macedonia)Đang dịch…
Честичка со која се изразува одрекување или негација.
/nɛ/
Ví dụ
Не знам каде е.
I don't know where he is.
Не, не сакам.
No, I don't want to.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/nɛ/
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Macedonia)Đang dịch…
Честичка со која се изразува одрекување или негација.
/nɛ/
Ví dụ
Не знам каде е.
I don't know where he is.
Не, не сакам.
No, I don't want to.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI