1
động từQuá khứ: 'കണ്ടു'.
Dùng mắt để nhìn một वस्तु; gặp gỡ, hội kiến.
/kaːɳuka/
Ví dụ
ഞാൻ ഒരു സിനിമ കണ്ടു.
Tôi đã xem một bộ phim.
നാളെ നമുക്ക് കാണാം.
Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kaːɳuka/
nhìn; gặp
1
động từQuá khứ: 'കണ്ടു'.
Dùng mắt để nhìn một वस्तु; gặp gỡ, hội kiến.
/kaːɳuka/
Ví dụ
ഞാൻ ഒരു സിനിമ കണ്ടു.
Tôi đã xem một bộ phim.
നാളെ നമുക്ക് കാണാം.
Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé.
Tạo bởi AI