1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Mông Cổ)Đang dịch…
Нүдээр харах, ажиглах, үзэж сонирхох үйл үг.
/utsex/
Phát âm
Ví dụ
Кино үзэх үү?
Shall we watch a movie?
Эмчид үзүүлэх хэрэгтэй.
You need to see a doctor.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/utsex/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Mông Cổ)Đang dịch…
Нүдээр харах, ажиглах, үзэж сонирхох үйл үг.
/utsex/
Phát âm
Ví dụ
Кино үзэх үү?
Shall we watch a movie?
Эмчид үзүүлэх хэрэгтэй.
You need to see a doctor.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI