Đang tải...
Монгол · 100 từ có sẵn
Đang tìm kiếm…
Duyệt theo chữ cái
болох
/pɔɬɔx/
trở thành
Động từ chỉ sự chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác, trở nên, hình thành.
хийх
/xiːx/
làm
Động từ chỉ việc thực hiện, tạo ra một công việc hay hành động nào đó.
явах
/jawax/
đi
Động từ chỉ việc di chuyển, đi từ nơi này sang nơi khác.
энэ
/en/
Ойрхон байгаа хүн, юмыг зааж буй заах төлөөний үг.
байх
/pɛːx/
Оршин тогтнох, орших буюу тодорхой байдалд байгааг илэрхийлэх үйл үг.
гэх
/gex/
nói rằng
Động từ dùng để dẫn lại lời đã nói, đã phát ngôn.
чи
/tʃʰi/
bạn
Đại từ ngôi thứ hai số ít dùng để chỉ người đang được nói chuyện.
тэр
/tʰer/
Алс байгаа хүн, юмыг зааж хэлэх гуравдугаар биеийн төлөөний үг.
би
/pi/
Өгүүлэгч өөрийгөө нэрлэн заасан нэгдүгээр биеийн ганц тооны төлөөний үг.
авах
/awax/
Ямар нэг юмыг гартаа буюу эзэмшилдээ оруулах үйл үг.