1
số từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
मोजण्याच्या क्रमातील पहिली संख्या; १.
/eːk/
Ví dụ
मला एक कप चहा दे.
Give me a cup of tea.
एक मुलगा आला.
One boy came.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/eːk/
1
số từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
मोजण्याच्या क्रमातील पहिली संख्या; १.
/eːk/
Ví dụ
मला एक कप चहा दे.
Give me a cup of tea.
एक मुलगा आला.
One boy came.
Tạo bởi AI
2
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
अनिश्चित एखादा या अर्थी वापरला जाणारा शब्द.
/eːk/
Ví dụ
एक दिवस तो परत येईल.
One day he will come back.
Tạo bởi AI