1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
करावयाची कृती किंवा कर्तव्य; उद्योग.
/kaːm/
Ví dụ
आज खूप काम आहे.
There is a lot of work today.
त्याने आपले काम पूर्ण केले.
He finished his work.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kaːm/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
करावयाची कृती किंवा कर्तव्य; उद्योग.
/kaːm/
Ví dụ
आज खूप काम आहे.
There is a lot of work today.
त्याने आपले काम पूर्ण केले.
He finished his work.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI