1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…नुकतेच तयार झालेले किंवा आलेले; जुने नसलेले./nə.ʋiːn/Ví dụमी नवीन गाडी घेतली.I bought a new car.तो या शाळेत नवीन आहे.He is new to this school.Từ đồng nghĩaनवाTừ trái nghĩaजुनेTạo bởi AI