1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
खांद्यापासून बोटांपर्यंतचा शरीराचा अवयव; कर.
/ɦaːt̪/
Ví dụ
जेवणाआधी हात धू.
Wash your hands before eating.
त्याने माझा हात धरला.
He held my hand.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɦaːt̪/
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
खांद्यापासून बोटांपर्यंतचा शरीराचा अवयव; कर.
/ɦaːt̪/
Ví dụ
जेवणाआधी हात धू.
Wash your hands before eating.
त्याने माझा हात धरला.
He held my hand.
Tạo bởi AI