1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
जवळच्या वस्तूचा किंवा गोष्टीचा निर्देश करणारा नपुंसकलिंगी दर्शक शब्द.
/ɦeː/
Ví dụ
हे फूल सुंदर आहे.
This flower is beautiful.
हे काय आहे?
What is this?
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ɦeː/
1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
जवळच्या वस्तूचा किंवा गोष्टीचा निर्देश करणारा नपुंसकलिंगी दर्शक शब्द.
/ɦeː/
Ví dụ
हे फूल सुंदर आहे.
This flower is beautiful.
हे काय आहे?
What is this?
Tạo bởi AI
2
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Marathi)Đang dịch…
जवळची वस्तू किंवा गोष्ट दर्शवणारे सर्वनाम.
/ɦeː/
Ví dụ
हे माझ्यासाठी आहे.
This is for me.
Tạo bởi AI