1
động từCố gắng tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng qua kinh nghiệm hoặc học tập.
be-lá-jar
Phát âm
Ví dụ
Saya sedang belajar bahasa Jepun.
Sá-ya se-dáng be-lá-jar ba-há-sa Je-pún.
Tôi đang học tiếng Nhật.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
be-lá-jar
học
1
động từCố gắng tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng qua kinh nghiệm hoặc học tập.
be-lá-jar
Phát âm
Ví dụ
Saya sedang belajar bahasa Jepun.
Sá-ya se-dáng be-lá-jar ba-há-sa Je-pún.
Tôi đang học tiếng Nhật.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI