1động từBày tỏ suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời; nói.cá-kapPhát âmPhát âm AIVí dụJangan cakap kuat di sini.Ján-gan cá-kap kú-at di sí-ni.Đừng nói to ở đây.Từ đồng nghĩaberkatabertuturbercakapTạo bởi AI