1
giới từTừ chỉ nơi chốn hoặc vị trí của sự vật.
dí
Phát âm
Ví dụ
Dia tinggal di Kuala Lumpur.
Cô ấy sống ở Kuala Lumpur.
Buku itu ada di atas meja.
Quyển sách đó ở trên bàn.
Tạo bởi AI
Đang tải...
dí
ở
1
giới từTừ chỉ nơi chốn hoặc vị trí của sự vật.
dí
Phát âm
Ví dụ
Dia tinggal di Kuala Lumpur.
Cô ấy sống ở Kuala Lumpur.
Buku itu ada di atas meja.
Quyển sách đó ở trên bàn.
Tạo bởi AI