1
danh từMột đơn vị thời gian gồm hai mươi bốn giờ.
hári
Phát âm
Ví dụ
Hari ini cuaca cerah.
Hôm nay thời tiết quang đãng.
Saya bekerja tujuh hari seminggu.
Tôi làm việc bảy ngày một tuần.
Tạo bởi AI
Đang tải...
hári
ngày
1
danh từMột đơn vị thời gian gồm hai mươi bốn giờ.
hári
Phát âm
Ví dụ
Hari ini cuaca cerah.
Hôm nay thời tiết quang đãng.
Saya bekerja tujuh hari seminggu.
Tôi làm việc bảy ngày một tuần.
Tạo bởi AI