1
từ hạn địnhTừ chỉ định để chỉ vật hoặc việc ở gần người nói.
íni
Phát âm
Ví dụ
Ini ialah rumah saya.
Đây là nhà của tôi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
íni
này
1
từ hạn địnhTừ chỉ định để chỉ vật hoặc việc ở gần người nói.
íni
Phát âm
Ví dụ
Ini ialah rumah saya.
Đây là nhà của tôi.
Tạo bởi AI
2
đại từChỉ vật ở gần hoặc vừa được nhắc đến.
íni
Phát âm
Ví dụ
Ambil ini dan simpan baik-baik.
Cầm lấy cái này và giữ cẩn thận.
Tạo bởi AI