1tính từKhông dễ hoặc đòi hỏi nhiều công sức để thực hiện hoặc hiểu.súkarPhát âmPhát âm AIVí dụSoalan matematik itu sangat sukar.Câu hỏi toán đó rất khó.Từ đồng nghĩasusahpayahrumitTạo bởi AI