1
động từCó kiến thức hoặc thông tin về điều gì đó; nhận thức được một तथ्य. Hiện tại ngôi thứ ba số ít.
/jaːf/
Phát âm
Ví dụ
Ma nafx x'ġara.
Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra.
Jaf jitkellem bl-Ingliż.
Anh ấy biết nói tiếng Anh.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/jaːf/
biết
1
động từCó kiến thức hoặc thông tin về điều gì đó; nhận thức được một तथ्य. Hiện tại ngôi thứ ba số ít.
/jaːf/
Phát âm
Ví dụ
Ma nafx x'ġara.
Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra.
Jaf jitkellem bl-Ingliż.
Anh ấy biết nói tiếng Anh.
Tạo bởi AI