1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Nepal)Đang dịch…
आजभन्दा एक दिनपछिको दिन।
/bʱoli/
Ví dụ
भोलि भेटौँला।
See you tomorrow.
भोलि परीक्षा छ।
There is an exam tomorrow.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/bʱoli/
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Nepal)Đang dịch…
आजभन्दा एक दिनपछिको दिन।
/bʱoli/
Ví dụ
भोलि भेटौँला।
See you tomorrow.
भोलि परीक्षा छ।
There is an exam tomorrow.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI