1giới từChỉ sự ở gần, sự đi kèm hoặc một địa điểm.bíjPhát âmPhát âm AIVí dụZe woont bij de rivier.Ze wóónt bíj de riviér.Cô ấy sống gần con sông.Ik ben bij een vriend.Ik bén bíj een vríend.Tôi đang ở nhà một người bạn.Từ đồng nghĩanaastdicht bijTạo bởi AI