1
động từDi chuyển đến một địa điểm khác; rời đi.
gáán
Phát âm
Ví dụ
We gaan naar het strand.
We gáán naar het stránd.
Chúng ta đi đến bãi biển.
Hoe gaat het met jou?
Hóe gáát het met jóu?
Bạn khỏe không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
gáán
đi
1
động từDi chuyển đến một địa điểm khác; rời đi.
gáán
Phát âm
Ví dụ
We gaan naar het strand.
We gáán naar het stránd.
Chúng ta đi đến bãi biển.
Hoe gaat het met jou?
Hóe gáát het met jóu?
Bạn khỏe không?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI