1danh từPhần cuối của cánh tay con người, dùng để nắm và cảm nhận.hándPhát âmPhát âm AIVí dụHij geeft haar een hand.Híj gééft háár een hánd.Anh ấy bắt tay cô ấy.Từ đồng nghĩahandpalmvuistTạo bởi AI