1
tính từDạng biến cách của 'dài'; có độ dài hoặc thời lượng lớn.
lánge
Phát âm
Ví dụ
Ze heeft lange haren.
Ze heeft lánge háren.
Cô ấy có mái tóc dài.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
lánge
dài
1
tính từDạng biến cách của 'dài'; có độ dài hoặc thời lượng lớn.
lánge
Phát âm
Ví dụ
Ze heeft lange haren.
Ze heeft lánge háren.
Cô ấy có mái tóc dài.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI