1
động từ[T, I]
nếm thử thức ăn hoặc đồ uống để biết hương vị của chúng
próeven
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Hà Lan Trung cổ proeven, liên quan đến proef; cuối cùng từ tiếng Latin probare, “kiểm tra, chứng minh, chấp thuận,” qua ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ.
Ví dụ
Ik wil de soep proeven.
Ik wíl de sóep próeven.
Tôi muốn nếm súp.
Mag ik even van je taart proeven?
Mág ik éven van je táart próeven?
Tôi có thể nếm thử một miếng bánh của bạn không?
Từ đồng nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI