1
động từ[T, I]
cắt một vật gì đó bằng dao, lưỡi dao hoặc dụng cụ sắc nhọn khác
'snijden
Phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Trung Hà Lan trung đại sniden, bắt nguồn từ các gốc tiếng German nguyên thủy có nghĩa là “cắt”; có liên hệ với tiếng Anh snithe trong cách dùng phương ngữ cổ.
Ví dụ
Ik moet de groenten snijden.
'Ik 'moet de 'groenten 'snijden.
Tôi phải cắt rau.
Pas op, dat mes snijdt scherp.
'Pas 'op, dat 'mes 'snijdt 'scherp.
Cẩn thận, con dao đó sắc bén khi cắt.
Kết hợp từ
Tạo bởi AI