1
tính từadjective; inflected form: vriendelijke
Thân thiện, tử tế hoặc dễ chịu trong cách cư xử; thể hiện thiện chí đối với người khác.
vríendelijk
Phát âm
Từ nguyên
From Dutch vriend (“friend”) + -elijk, a suffix forming adjectives meaning “-ly” or “-like”.
Ví dụ
De ober was vriendelijk tegen alle gasten.
De óber was vríendelijk tegen álle gásten.
Người phục vụ rất thân thiện với tất cả các khách.
Haar toon bleef vriendelijk.
Háar tóon bleef vríendelijk.
Giọng điệu của cô ấy vẫn thân thiện.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Kết hợp từ
Tạo bởi AI